和調
hòa điều
Hán Việt: hòa điều · Pinyin: hé diào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 调和; 指调味; 和睦;使和睦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.调和。 2.指调味。 3.和睦;使和睦。
Eng
- Cihui 和調 édiào a.t. tuneful
Hán Việt: hòa điều · Pinyin: hé diào