和贄 hé zhì · hòa chí Hán Việt: hòa chí · Pinyin: hé zhì Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 贄 (chí)Pinyinhé zhìHán Việthòa chíCấu tạo和 + 贄 · hòa + chí nghĩa thành phần: hòa + chí