和軟

hé ruǎn hòa nhuyễn

Hán Việt: hòa nhuyễn · Pinyin: hé ruǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (nhuyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温和;柔软。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.温和;柔软。

Eng

  • Cihui 和軟 éruǎn s.v. gentle; soft; mild