和輯 hé jí · hòa tập Hán Việt: hòa tập · Pinyin: hé jí Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 輯 (tập)Pinyinhé jíHán Việthòa tậpCấu tạo和 + 輯 · hòa + tập nghĩa thành phần: hòa + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和睦团结; 指与他人﹑他族等和睦相处。Tân Hoa Tự Điển 1.和睦团结。 2.指与他人﹑他族等和睦相处。