和辯 hé biàn · hòa biện Hán Việt: hòa biện · Pinyin: hé biàn Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 辯 (biện)Pinyinhé biànHán Việthòa biệnCấu tạo和 + 辯 · hòa + biện nghĩa thành phần: hòa + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 温和而善辩。Tân Hoa Tự Điển 1.温和而善辩。