和退

hé tuì hòa thối

Hán Việt: hòa thối · Pinyin: hé tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + 退 (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温和谦让。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.温和谦让。