和通 hé tōng · hòa thông Hán Việt: hòa thông · Pinyin: hé tōng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 通 (thông)Pinyinhé tōngHán Việthòa thôngCấu tạo和 + 通 · hòa + thông nghĩa thành phần: hòa + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调和;和畅; 中和通达; 和洽; 通好。Tân Hoa Tự Điển 1.调和;和畅。 2.中和通达。 3.和洽。 4.通好。