和道 hòa đạo Hán Việt: hòa đạo Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 道 (đạo)Hán Việthòa đạoCấu tạo和 + 道 · hòa + đạo nghĩa thành phần: hòa + đạo Nghĩa EngCihui 和道 édao s.v. <topo.> friendly; affable