和邱 hé qiū · hòa khâu Hán Việt: hòa khâu · Pinyin: hé qiū Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 邱 (khâu)Pinyinhé qiūHán Việthòa khâuCấu tạo和 + 邱 · hòa + khâu nghĩa thành phần: hòa + khâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"和丘"。