和鄰 hé lín · hòa lân Hán Việt: hòa lân · Pinyin: hé lín Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 鄰 (lân)Pinyinhé línHán Việthòa lânCấu tạo和 + 鄰 · hòa + lân nghĩa thành phần: hòa + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 与邻国媾和交好; 指和好的邻国。Tân Hoa Tự Điển 1.与邻国媾和交好。 2.指和好的邻国。