和鄰 hé lín · hòa lân Hán Việt: hòa lân · Pinyin: hé lín Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 鄰 (lân)Pinyinhé línHán Việthòa lânCấu tạo和 + 鄰 · hòa + lân nghĩa thành phần: hòa + lân