和酬 hé chóu · hòa thù Hán Việt: hòa thù · Pinyin: hé chóu Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 酬 (thù)Pinyinhé chóuHán Việthòa thùCấu tạo和 + 酬 · hòa + thù nghĩa thành phần: hòa + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以诗作酬答他人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以诗作酬答他人。