和釋

hé shì hòa thích

Hán Việt: hòa thích · Pinyin: hé shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和解,消除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和解,消除。