和鈴 hé líng · hòa linh Hán Việt: hòa linh · Pinyin: hé líng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 鈴 (linh)Pinyinhé língHán Việthòa linhCấu tạo和 + 鈴 · hòa + linh nghĩa thành phần: hòa + linh