和鈴

hé líng hòa linh

Hán Việt: hòa linh · Pinyin: hé líng

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代车铃⊥在轼前,铃在旗上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代车铃⊥在轼前,铃在旗上。