和鐸 hé duó · hòa đạc Hán Việt: hòa đạc · Pinyin: hé duó Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 鐸 (đạc)Pinyinhé duóHán Việthòa đạcCấu tạo和 + 鐸 · hòa + đạc nghĩa thành phần: hòa + đạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹起哄。Tân Hoa Tự Điển 1.犹起哄。