和門

hé mén hòa môn

Hán Việt: hòa môn · Pinyin: hé mén

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军营之门;畋猎时所筑营垒之门; 借指武将﹑军人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军营之门;畋猎时所筑营垒之门。 2.借指武将﹑军人。