和鬧

hé nào hòa nháo

Hán Việt: hòa nháo · Pinyin: hé nào

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (nháo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哄吵,吵闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.哄吵,吵闹。

Eng

  • Cihui 和鬧 énào v. <topo.> take part in the merriment