和隨 hé suí · hòa tùy Hán Việt: hòa tùy · Pinyin: hé suí Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 隨 (tùy)Pinyinhé suíHán Việthòa tùyCấu tạo和 + 隨 · hòa + tùy nghĩa thành phần: hòa + tùy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"和隋"; 卞和与随侯。亦谓稀世珍宝和氏璧与随侯珠。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"和隋"。 2.卞和与随侯。亦谓稀世珍宝和氏璧与随侯珠。