和雅

hé yǎ hòa nhã

Hán Việt: hòa nhã · Pinyin: hé yǎ

Tổng quan

m đẹp. hoà nhã hoà nhã ☆Êm đẹp.

Cấu tạo: (hòa) + (nhã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui m đẹp. hoà nhã hoà nhã ☆Êm đẹp.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温和文雅; 谓乐曲的声调和谐雅正; 指诗词的风格和平雅正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.温和文雅。 2.谓乐曲的声调和谐雅正。 3.指诗词的风格和平雅正。