和雍

hé yōng hòa ung

Hán Việt: hòa ung · Pinyin: hé yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (ung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温和雍容; 犹和谐; 古代撤膳时所奏的和谐的音乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.温和雍容。 2.犹和谐。 3.古代撤膳时所奏的和谐的音乐。