和霽

hé jì hòa tễ

Hán Việt: hòa tễ · Pinyin: hé jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (tễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天气和暖放晴; 犹和蔼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指天气和暖放晴。 2.犹和蔼。