和靜

hé jìng hòa tĩnh

Hán Việt: hòa tĩnh · Pinyin: hé jìng

Tổng quan

huyện Hejing hoặc Xéjing nahiyisi ở Châu tự trị dân tộc Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州, Tân Cương

Cấu tạo: (hòa) + (tĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Hejing hoặc Xéjing nahiyisi ở Châu tự trị dân tộc Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州, Tân Cương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹和谐;平和安静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹和谐;平和安静。

Eng

  • CC-CEDICT Xéjing nahiyisi or Hejing county in Bayingolin Mongol Autonomous Prefecture, Xinjiang 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Xinjiang
  • Cihui Xéjing nahiyisi or Hejing county in Bayingolin Mongol Autonomous Prefecture, Xinjiang 巴音郭楞蒙古自治州, Xinjiang