和音學 hòa âm học Hán Việt: hòa âm học Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 音 (âm) + 學 (học)Hán Việthòa âm họcCấu tạo和 + 音 + 學 · hòa + âm + học nghĩa thành phần: hòa + âm + học Nghĩa EngCihui 和音學 éyīnxué n. <mus.> (study of) harmony