和頭

hé tóu hòa đầu

Hán Việt: hòa đầu · Pinyin: hé tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 棺材的前後兩頭。《土風錄.卷四.和頭》:「棺前後曰和頭。」

Eng

  • Cihui 和頭 étóu n. front or both ends of a coffin