和顧 hé gù · hòa cố Hán Việt: hòa cố · Pinyin: hé gù Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 顧 (cố)Pinyinhé gùHán Việthòa cốCấu tạo和 + 顧 · hòa + cố nghĩa thành phần: hòa + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"和雇"。