和題 hé tí · hòa đề Hán Việt: hòa đề · Pinyin: hé tí Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 題 (đề)Pinyinhé tíHán Việthòa đềCấu tạo和 + 題 · hòa + đề nghĩa thành phần: hòa + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 符合题旨,从正面立论。Tân Hoa Tự Điển 1.符合题旨,从正面立论。