和風麗日

hé fēng lì rì hòa phong lệ nhật

Hán Việt: hòa phong lệ nhật · Pinyin: hé fēng lì rì

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (phong) + (lệ) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 微風和煦,陽光明亮。形容天氣晴好。元.李愛山〈集賢賓.牡丹亭日長簾半捲套.高平調煞〉:「那時節和風麗日滿東園,花共柳紅嬌綠軟。」也作「風和日麗」。

Eng

  • Cihui 和風麗日 éfēnglìrì f.e. a gentle breeze and a bright sun; fine weather