和馴 hé xùn · hòa tuần Hán Việt: hòa tuần · Pinyin: hé xùn Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 馴 (tuần)Pinyinhé xùnHán Việthòa tuầnCấu tạo和 + 馴 · hòa + tuần nghĩa thành phần: hòa + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 温顺而驯服。Tân Hoa Tự Điển 1.温顺而驯服。