和齊 hé qí · hòa tề Hán Việt: hòa tề · Pinyin: hé qí Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 齊 (tề)Pinyinhé qíHán Việthòa tềCấu tạo和 + 齊 · hòa + tề nghĩa thành phần: hòa + tề