和齊

hé qí hòa tề

Hán Việt: hòa tề · Pinyin: hé qí

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓调配口味。齐,通"剂",调味品。语本《周礼.天官.食医》"食医掌和王之六食……八珍之齐。"郑玄注"和,调也。" 2.谓调配剂量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓调配口味。齐,通"剂",调味品。语本《周礼.天官.食医》"食医掌和王之六食……八珍之齐。"郑玄注"和,调也。" 2.谓调配剂量。