咍口

hāi kǒuhai khẩu

Hán Việt: hai khẩu · Pinyin: hāi kǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.笑口。

Cấu tạo: 咍 (hai) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.笑口。

Từ liên quan

Gần nghĩa

口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳 · 口北