咍臺 hāi tái · hai thai Hán Việt: hai thai · Pinyin: hāi tái Tổng quan Cấu tạo: 咍 (hai) + 臺 (thai)Pinyinhāi táiHán Việthai thaiCấu tạo咍 + 臺 · hai + thai nghĩa thành phần: hai + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"咍?"; 睡觉打鼾声。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"咍?"。 2.睡觉打鼾声。