咍台

hāi táihai thai

Hán Việt: hai thai · Pinyin: hāi tái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"咍?"。 2.睡觉打鼾声。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

擬聲詞。形容打鼾的聲音。南朝宋.劉義慶《世說新語.雅量》:「顧至曉回轉,不得快孰。許上床便咍臺大睡。丞相顧諸客曰:『此中亦難得眠處。』」

Cấu tạo: 咍 (hai) + 臺 (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"咍?"。 2.睡觉打鼾声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南