咍籲 hāi xū · hai dụ Hán Việt: hai dụ · Pinyin: hāi xū Tổng quan Cấu tạo: 咍 (hai) + 籲 (dụ)Pinyinhāi xūHán Việthai dụCấu tạo咍 + 籲 · hai + dụ nghĩa thành phần: hai + dụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叹词。表示因伤感而叹息。Tân Hoa Tự Điển 1.叹词。表示因伤感而叹息。