咍樂

hāi lè hai nhạc

Hán Việt: hai nhạc · Pinyin: hāi lè

Tổng quan

Cấu tạo: (hai) + (nhạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嘻笑歡樂。唐.沈既濟《任氏傳》:「俄而鄭子至,與崟相視咍樂。」