咎徵

jiù zhēng cữu trưng

Hán Việt: cữu trưng · Pinyin: jiù zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cữu) + (trưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过失的报应;灾祸应验。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.过失的报应;灾祸应验。

Eng

  • Cihui 咎徵 iùzhēng n. portents of disaster from Heaven