咎徵

jiù zhēng cữu trưng

Hán Việt: cữu trưng · Pinyin: jiù zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cữu) + (trưng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天災的徵驗。《書經.洪範》:「曰咎徵,曰狂,恆雨若。曰僭,恆暘若。」唐.李邕〈大唐贈歙州刺史葉公神道碑〉:「入自臥內,問以咎徵。」

Eng

  • Cihui 咎徵 iùzhēng n. portents of disaster from Heaven