咎戒 jiù jiè · cữu giới Hán Việt: cữu giới · Pinyin: jiù jiè Tổng quan Cấu tạo: 咎 (cữu) + 戒 (giới)Pinyinjiù jièHán Việtcữu giớiCấu tạo咎 + 戒 · cữu + giới nghĩa thành phần: cữu + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上天所降的灾祸与警告。Tân Hoa Tự Điển 1.上天所降的灾祸与警告。