咎戾
cữu lệ
Hán Việt: cữu lệ · Pinyin: jiù lì
Tổng quan
ội lỗi — Tai hoạ ngang trái. cữu lệ cữu lệ ☆Tội lỗi — Tai hoạ ngang trái.
Nghĩa
Việt
- Cihui ội lỗi — Tai hoạ ngang trái. cữu lệ cữu lệ ☆Tội lỗi — Tai hoạ ngang trái.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 罪過、災禍。《三國志.卷四二.蜀書.郤正傳》:「是以賢人君子,深圖遠慮,畏彼咎戾,超然高舉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹罪过;灾祸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹罪过;灾祸。
Eng
- Cihui 咎戾 jiùlì n. 1. fault 2. disaster from heaven