咎戾

jiù lìcữu lệ

Hán Việt: cữu lệ · Pinyin: jiù lì

Tổng quan

Tội lỗi — Tai hoạ ngang trái

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹罪过; 灾祸。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

罪過、災禍。《三國志.卷四二.蜀書.郤正傳》:「是以賢人君子,深圖遠慮,畏彼咎戾,超然高舉。」

Cấu tạo: 咎 (cữu) + 戾 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Tội lỗi — Tai hoạ ngang trái.; ội lỗi — Tai hoạ ngang trái
  • Biên soạn 咎戾 jiùlì n. 1. fault 2. disaster from heaven

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罪過、災禍。《三國志.卷四二.蜀書.郤正傳》:「是以賢人君子,深圖遠慮,畏彼咎戾,超然高舉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹罪过; 灾祸。

Eng

  • Cihui 咎戾 jiùlì n. 1. fault 2. disaster from heaven
  • Tần suất từ 咎戾 jiùlì n. 1. fault 2. disaster from heaven

other

  • Nguồn khác Tai hoạ ngang trái

Từ liên quan

Gần nghĩa

咎殃 · 咎繇 · 咎責 · 戾天 · 戾气 · 戾龙 · 咎1. · 咎2.