咎教

jiù jiào cữu giáo

Hán Việt: cữu giáo · Pinyin: jiù jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (cữu) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灾祸的垂戒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灾祸的垂戒。