咎殃

jiù yāng cữu ương

Hán Việt: cữu ương · Pinyin: jiù yāng

Tổng quan

ai hoạ xảy tới. cữu ương cữu ương ☆Tai hoạ xảy tới.

Cấu tạo: (cữu) + (ương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ai hoạ xảy tới. cữu ương cữu ương ☆Tai hoạ xảy tới.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灾祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灾祸。