咎殃

jiù yāngcữu ương

Hán Việt: cữu ương · Pinyin: jiù yāng

Tổng quan

Tai hoạ xảy tới

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.灾祸。

Cấu tạo: 咎 (cữu) + 殃 (ương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tai họa
  • Tần suất từ Tai hoạ xảy tới.; ai hoạ xảy tới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.灾祸。

Từ liên quan

Gần nghĩa

咎戾 · 咎繇 · 咎責 · 殃及 · 咎1. · 咎2. · 咎由自取 · 殃及池鱼