咎毀 jiù huǐ · cữu hủy Hán Việt: cữu hủy · Pinyin: jiù huǐ Tổng quan Cấu tạo: 咎 (cữu) + 毀 (hủy)Pinyinjiù huǐHán Việtcữu hủyCấu tạo咎 + 毀 · cữu + hủy nghĩa thành phần: cữu + hủy