咎謫 jiù zhé · cữu trích Hán Việt: cữu trích · Pinyin: jiù zhé Tổng quan Cấu tạo: 咎 (cữu) + 謫 (trích)Pinyinjiù zhéHán Việtcữu tríchCấu tạo咎 + 謫 · cữu + trích nghĩa thành phần: cữu + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓政有缺失,天示变异以警戒。谪,变异。Tân Hoa Tự Điển 1.谓政有缺失,天示变异以警戒。谪,变异。