咎責

jiù zécữu trách

Hán Việt: cữu trách · Pinyin: jiù zé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.责备。 2.罪责; 罪过。

Cấu tạo: 咎 (cữu) + 責 (trách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rầy mắng
  • Biên soạn 咎責 iùzé v. be blamed for one's faults

Eng

  • Cihui 咎責 iùzé v. be blamed for one's faults

Từ liên quan

Gần nghĩa

咎戾 · 咎殃 · 咎繇 · 責任 · 責備 · 責分 · 責問 · 責嫌