咎責
cữu trách
Hán Việt: cữu trách · Pinyin: jiù zé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 责备; 罪责;罪过。
- Tân Hoa Tự Điển 1.责备。 2.罪责;罪过。
Eng
- Cihui 咎責 iùzé v. be blamed for one's faults
Hán Việt: cữu trách · Pinyin: jiù zé