咎陶 jiù táo · cữu đào Hán Việt: cữu đào · Pinyin: jiù táo Tổng quan Cấu tạo: 咎 (cữu) + 陶 (đào)Pinyinjiù táoHán Việtcữu đàoCấu tạo咎 + 陶 · cữu + đào nghĩa thành phần: cữu + đào Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。傳說為舜的臣子。參見「咎繇」條。唐.韓愈〈送孟東野序〉:「其在唐虞、咎陶、禹,其善鳴者也。」MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"咎繇"。