咎鼓 jiù gǔ · cữu cổ Hán Việt: cữu cổ · Pinyin: jiù gǔ Tổng quan Cấu tạo: 咎 (cữu) + 鼓 (cổ)Pinyinjiù gǔHán Việtcữu cổCấu tạo咎 + 鼓 · cữu + cổ nghĩa thành phần: cữu + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大鼓。Tân Hoa Tự Điển 1.大鼓。