咏勿

vịnh vật

Hán Việt: vịnh vật

Tổng quan

vướng vất 咏勿 / 詠勿 tt. <từ cổ> vướng vít, không trôi chảy. Dấu người đi la đá mòn, đường hoa vướng vất trúc luồn. (Ngôn chí 21.2)‖ (Mạn thuật 25.2). Con lều mọn mọn cách hồng trần, vướng vất tư mùa nhữ

Cấu tạo: 詠 (vịnh) + 勿 (vật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

勿𡲤 · 勿亟 · 勿藥 · 咏叹 · 咏唱 · 咏怀 · 咏春 · 詠史