詠古 vịnh cổ Hán Việt: vịnh cổ Tổng quan Cấu tạo: 詠 (vịnh) + 古 (cổ)Hán Việtvịnh cổCấu tạo詠 + 古 · vịnh + cổ nghĩa thành phần: vịnh + cổ Nghĩa EngCihui 詠古 yǒnggǔ v.o. write poems on ancient subjects