詠史 vịnh sử Hán Việt: vịnh sử Tổng quan Cấu tạo: 詠 (vịnh) + 史 (sử)Hán Việtvịnh sửCấu tạo詠 + 史 · vịnh + sử nghĩa thành phần: vịnh + sử Nghĩa EngCihui 詠史 ǒngshǐ v.o. sing of or versify historic events